bục mình
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy khó chịu, bực bội trong lòng: "Bực mình" diễn tả trạng thái tâm lý không hài lòng, cảm thấy phiền toái, khó chịu vì một điều gì đó không như ý muốn hoặc gây trở ngại.
- Tức giận nhẹ: Cảm xúc tức tối, bứt rứt nhưng thường chưa đến mức giận dữ mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chờ mãi không thấy, bực mình bỏ về. (Đợi mãi không thấy, cảm thấy bực bội nên bỏ về.)
- Tiếng ồn từ hàng xóm khiến tôi rất bực mình. (Tiếng ồn từ hàng xóm khiến tôi cảm thấy rất khó chịu.)
- Cô ấy bực mình vì kế hoạch bị hủy bỏ đột ngột. (Cô ấy cảm thấy bực bội vì kế hoạch bị hủy bỏ đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm cho bực mình": Gây ra cảm giác khó chịu, bực bội cho ai đó.
- Thái độ thờ ơ của anh ta làm mọi người bực mình. (Thái độ thờ ơ của anh ta khiến mọi người cảm thấy bực bội.)
"Cơn bực mình": Chỉ một đợt, một lúc cảm thấy rất bực bội.
- Sau cơn bực mình, cô ấy bình tĩnh lại và suy nghĩ thấu đáo hơn. (Sau lúc bực bội, cô ấy bình tĩnh lại và suy nghĩ thấu đáo hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bực bội (tính từ): Có nghĩa tương tự "bực mình", nhấn mạnh sự khó chịu, bứt rứt.
- Anh ấy cảm thấy bực bội vì công việc bị trì hoãn.
- Bực tức (tính từ): Nhấn mạnh hơn đến sự tức giận, phẫn nộ.
- Lời nói thiếu tôn trọng khiến ông ấy bực tức.
- Khó chịu (tính từ): Cảm thấy không thoải mái, có thể do thể chất hoặc tinh thần, nghĩa rộng hơn.
- Thời tiết nóng bức khiến ai cũng thấy khó chịu.
Từ đồng nghĩa
- Phiền lòng: Cảm thấy phiền muộn, lo lắng hoặc bực dọc trong lòng.
- Tức tối: Cảm thấy bực bội, giận dữ và thường biểu hiện ra ngoài.
- Bứt rứt: Cảm giác khó chịu, không yên trong lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "bực mình" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
- Bực mình sinh nóng giận: Sự bực bội kéo dài hoặc tích tụ có thể dẫn đến cơn nóng giận lớn.
- Anh ta cứ im lặng chịu đựng, nhưng bực mình sinh nóng giận, rồi cũng sẽ bùng nổ. (Anh ta cứ im lặng chịu đựng, nhưng bực bội lâu ngày sinh ra nóng giận, rồi cũng sẽ bùng nổ.)